dissenting opinion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp):
- Ý kiến phản đối, ý kiến bất đồng: Là ý kiến chính thức của một hoặc nhiều thẩm phán trong một tòa án (thường là tòa phúc thẩm hoặc tòa án tối cao) không đồng ý với quyết định hoặc phán quyết cuối cùng của đa số thành viên tòa án trong một vụ án. Ý kiến này giải thích lý do cho sự bất đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge wrote a strong dissenting opinion, arguing that the majority had misinterpreted the law. (Vị thẩm phán đã viết một ý kiến phản đối mạnh mẽ, lập luận rằng đa số đã hiểu sai luật.)
- Her dissenting opinion was later cited as a key argument in a similar case. (Ý kiến phản đối của bà sau đó đã được viện dẫn như một lập luận quan trọng trong một vụ án tương tự.)
- The Supreme Court's ruling was 5-4, and the four justices published a joint dissenting opinion. (Phán quyết của Tòa án Tối cao là 5-4, và bốn thẩm phán đã công bố một ý kiến phản đối chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a dissenting opinion": đệ trình, nộp một ý kiến phản đối.
- Justice Smith chose to file a dissenting opinion in the landmark case. (Thẩm phán Smith đã chọn đệ trình một ý kiến phản đối trong vụ án mang tính bước ngoặt.)
- "a blistering/scathing dissenting opinion": một ý kiến phản đối gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ.
- The junior justice surprised everyone with a blistering dissenting opinion. (Vị thẩm phán trẻ đã làm mọi người ngạc nhiên với một ý kiến phản đối gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissent (động từ/n danh từ): bất đồng, phản đối. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh tòa án).
- Several members of the committee dissented from the final report. (Một vài thành viên của ủy ban đã phản đối báo cáo cuối cùng.)
- Dissenter (danh từ): người bất đồng, người phản đối.
- The dissenters argued for a different interpretation of the constitution. (Những người phản đối đã tranh luận cho một cách giải thích khác về hiến pháp.)
- Majority opinion (danh từ): ý kiến đa số, phán quyết chính thức của tòa án.
- Concurring opinion (danh từ): ý kiến đồng thuận riêng (đồng ý với kết quả nhưng vì lý do khác).
Từ đồng nghĩa
- Minority opinion: ý kiến thiểu số (thường dùng thay thế trong bối cảnh tòa án).
- Disagreement: sự bất đồng (nghĩa chung, không mang tính pháp lý chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- Ý kiến phản đối. Một ý kiến của một thành viên của tòa án không nhất trí với kết quả của vụ việc mà tòa án đưa ra.